TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бунга́ло

bungálo[bʊnˈɡaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бунга́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бунга́ло nghĩa là boong-ga-lô, bung-ga-lô.

Nghĩa của бунга́ло

Danh từ

  1. Boong-ga-lô, bung-ga-lô, bun-ga-lô.

Câu hỏi thường gặp

бунгало nghĩa là gì?

бунгало (danh từ) nghĩa là boong-ga-lô, bung-ga-lô.

бунгало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бунга́ло (phiên âm Latinh bungálo, IPA [bʊnˈɡaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.