TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́нкер

giống đựcbất động vật
búnker[ˈbunkʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́нкер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́нкер nghĩa là boong-ke, hầm.

Nghĩa của бу́нкер

Danh từ

  1. Boong-ke, hầm.

Biến cách của бу́нкер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́нкербункера́
Sinh cách кого? чего?бу́нкерабункеро́в
Tặng cách кому? чему?бу́нкерубункера́м
Đối cách кого? что?бу́нкербункера́
Công cụ cách кем? чем?бу́нкеромбункера́ми
Giới cách о ком? о чём?бу́нкеребункера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бункер nghĩa là gì?

бункер (danh từ) nghĩa là boong-ke, hầm.

бункер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́нкер (phiên âm Latinh búnker, IPA [ˈbunkʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.