бунта́рский
Dấu sắc trên бунта́рский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бунта́рский nghĩa là bướng bỉnh, ngang ngạnh.
Nghĩa của бунта́рский
Tính từ
- Bướng bỉnh, ngang ngạnh, ngang bướng, cứng đầu cứng cổ.
Biến cách của бунта́рский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бунта́рский | бунта́рское | бунта́рская | бунта́рские |
| Sinh cách | бунта́рского | бунта́рского | бунта́рской | бунта́рских |
| Tặng cách | бунта́рскому | бунта́рскому | бунта́рской | бунта́рским |
| Đối cách | бунта́рский / бунта́рского | бунта́рское | бунта́рскую | бунта́рские / бунта́рских |
| Công cụ cách | бунта́рским | бунта́рским | бунта́рской | бунта́рскими |
| Giới cách | бунта́рском | бунта́рском | бунта́рской | бунта́рских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бунтарский nghĩa là gì?
бунтарский (tính từ) nghĩa là bướng bỉnh, ngang ngạnh.
бунтарский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бунта́рский (phiên âm Latinh buntárskij, IPA [bʊnˈtarskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.