TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурда́

giống cáibất động vật
burdá[bʊrˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурда́ nghĩa là canh nhạt nhẽo.

Nghĩa của бурда́

Danh từ

  1. Canh nhạt nhẽo.
    • кака́я бурда́!nhạt như nước ốc!, dở quá!

Biến cách của бурда́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бурда́
Sinh cách кого? чего?бурды́
Tặng cách кому? чему?бурде́
Đối cách кого? что?бурду́
Công cụ cách кем? чем?бурдо́й
Giới cách о ком? о чём?бурде́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бурда nghĩa là gì?

бурда (danh từ) nghĩa là canh nhạt nhẽo.

бурда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурда́ (phiên âm Latinh burdá, IPA [bʊrˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.