бура́в
giống đựcbất động vật
buráv[bʊˈraf]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бура́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бура́в nghĩa là cái khoan.
Nghĩa của бура́в
Danh từ
- Cái khoan.
Biến cách của бура́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бура́в | бура́вы |
| Sinh cách кого? чего? | бура́ва | бура́вов |
| Tặng cách кому? чему? | бура́ву | бура́вам |
| Đối cách кого? что? | бура́в | бура́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | бура́вом | бура́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | бура́ве | бура́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бурав nghĩa là gì?
бурав (danh từ) nghĩa là cái khoan.
бурав đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бура́в (phiên âm Latinh buráv, IPA [bʊˈraf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.