бура́к
giống đựcbất động vật
burák[bʊˈrak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бура́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бура́к nghĩa là củ cải đường, củ dền.
Nghĩa của бура́к
Danh từ
- Củ cải đường, củ dền.
Biến cách của бура́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бура́к | бураки́ |
| Sinh cách кого? чего? | бурака́ | бурако́в |
| Tặng cách кому? чему? | бураку́ | бурака́м |
| Đối cách кого? что? | бура́к | бураки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | бурако́м | бурака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бураке́ | бурака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бурак nghĩa là gì?
бурак (danh từ) nghĩa là củ cải đường, củ dền.
бурак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бура́к (phiên âm Latinh burák, IPA [bʊˈrak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.