TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бургоми́стр

giống đựcđộng vật
burgomístr[bʊrɡɐˈmʲistr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бургоми́стр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бургоми́стр nghĩa là thị trưởng.

Nghĩa của бургоми́стр

Danh từ

  1. Thị trưởng.

Biến cách của бургоми́стр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бургоми́стрбургоми́стры
Sinh cách кого? чего?бургоми́страбургоми́стров
Tặng cách кому? чему?бургоми́струбургоми́страм
Đối cách кого? что?бургоми́страбургоми́стров
Công cụ cách кем? чем?бургоми́стромбургоми́страми
Giới cách о ком? о чём?бургоми́стребургоми́страх

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бургомистр nghĩa là gì?

бургомистр (danh từ) nghĩa là thị trưởng.

бургомистр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бургоми́стр (phiên âm Latinh burgomístr, IPA [bʊrɡɐˈmʲistr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.