TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурдю́к

giống đựcbất động vật
burdjúk[bʊrˈdʲuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурдю́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурдю́к nghĩa là bao da.

Nghĩa của бурдю́к

Danh từ

  1. Bao da (để đựng rượu, nước).

Biến cách của бурдю́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бурдю́кбурдюки́
Sinh cách кого? чего?бурдюка́бурдюко́в
Tặng cách кому? чему?бурдюку́бурдюка́м
Đối cách кого? что?бурдю́кбурдюки́
Công cụ cách кем? чем?бурдюко́мбурдюка́ми
Giới cách о ком? о чём?бурдюке́бурдюка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бурдюк nghĩa là gì?

бурдюк (danh từ) nghĩa là bao da.

бурдюк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурдю́к (phiên âm Latinh burdjúk, IPA [bʊrˈdʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.