TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буреве́стник

giống đựcđộng vật
burevéstnik[bʊrʲɪˈvʲesnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буреве́стник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буреве́стник nghĩa là con hải yến, chim báo bão.

Nghĩa của буреве́стник

Danh từ

  1. Con hải yến, chim báo bão (Procellariidae).

Biến cách của буреве́стник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буреве́стникбуреве́стники
Sinh cách кого? чего?буреве́стникабуреве́стников
Tặng cách кому? чему?буреве́стникубуреве́стникам
Đối cách кого? что?буреве́стникабуреве́стников
Công cụ cách кем? чем?буреве́стникомбуреве́стниками
Giới cách о ком? о чём?буреве́стникебуреве́стниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

буревестник nghĩa là gì?

буревестник (danh từ) nghĩa là con hải yến, chim báo bão.

буревестник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буреве́стник (phiên âm Latinh burevéstnik, IPA [bʊrʲɪˈvʲesnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.