бурело́м
giống đựcbất động vật
burelóm[bʊrʲɪˈɫom]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бурело́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бурело́м nghĩa là cây gió làm đổ.
Nghĩa của бурело́м
Danh từ
- Cây gió làm đổ.
Biến cách của бурело́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бурело́м | бурело́мы |
| Sinh cách кого? чего? | бурело́ма | бурело́мов |
| Tặng cách кому? чему? | бурело́му | бурело́мам |
| Đối cách кого? что? | бурело́м | бурело́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | бурело́мом | бурело́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | бурело́ме | бурело́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бурелом nghĩa là gì?
бурелом (danh từ) nghĩa là cây gió làm đổ.
бурелом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бурело́м (phiên âm Latinh burelóm, IPA [bʊrʲɪˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.