TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурело́м

giống đựcbất động vật
burelóm[bʊrʲɪˈɫom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурело́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурело́м nghĩa là cây gió làm đổ.

Nghĩa của бурело́м

Danh từ

  1. Cây gió làm đổ.

Biến cách của бурело́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бурело́мбурело́мы
Sinh cách кого? чего?бурело́мабурело́мов
Tặng cách кому? чему?бурело́мубурело́мам
Đối cách кого? что?бурело́мбурело́мы
Công cụ cách кем? чем?бурело́момбурело́мами
Giới cách о ком? о чём?бурело́мебурело́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бурелом nghĩa là gì?

бурелом (danh từ) nghĩa là cây gió làm đổ.

бурелом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурело́м (phiên âm Latinh burelóm, IPA [bʊrʲɪˈɫom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.