Dấu sắc trên буржуа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буржуа́ nghĩa là người tư sản.
Nghĩa của буржуа́
Danh từ
Người tư sản.
Câu hỏi thường gặp
буржуа nghĩa là gì?
буржуа (danh từ) nghĩa là người tư sản.
буржуа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буржуа́ (phiên âm Latinh buržuá, IPA [bʊrʐʊˈa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.