TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буржуа́зно-демократи́ческий

buržuázno-demokratíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буржуа́зно-демократи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буржуа́зно-демократи́ческий nghĩa là dân chủ tư sản.

Nghĩa của буржуа́зно-демократи́ческий

Tính từ

  1. (thuộc) dân chủ tư sản.
    • буржуа́зно-демократи́ческая револю́ция[cuộc] cách mạng dân chủ tư sản

Câu hỏi thường gặp

буржуазно-демократический nghĩa là gì?

буржуазно-демократический (tính từ) nghĩa là dân chủ tư sản.

буржуазно-демократический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буржуа́зно-демократи́ческий (phiên âm Latinh buržuázno-demokratíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.