буржуа́зно-демократи́ческий
buržuázno-demokratíčeskij
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên буржуа́зно-демократи́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буржуа́зно-демократи́ческий nghĩa là dân chủ tư sản.
Nghĩa của буржуа́зно-демократи́ческий
Tính từ
- (thuộc) dân chủ tư sản.
- буржуа́зно-демократи́ческая револю́ция[cuộc] cách mạng dân chủ tư sản
Câu hỏi thường gặp
буржуазно-демократический nghĩa là gì?
буржуазно-демократический (tính từ) nghĩa là dân chủ tư sản.
буржуазно-демократический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буржуа́зно-демократи́ческий (phiên âm Latinh buržuázno-demokratíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.