TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буржу́й

giống đựcđộng vật
buržúj[bʊrˈʐuj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буржу́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буржу́й nghĩa là tên tư sản.

Nghĩa của буржу́й

Danh từ

  1. Tên tư sản.

Biến cách của буржу́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буржу́йбуржу́и
Sinh cách кого? чего?буржу́ябуржу́ев
Tặng cách кому? чему?буржу́юбуржу́ям
Đối cách кого? что?буржу́ябуржу́ев
Công cụ cách кем? чем?буржу́ембуржу́ями
Giới cách о ком? о чём?буржу́ебуржу́ях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

буржуй nghĩa là gì?

буржуй (danh từ) nghĩa là tên tư sản.

буржуй đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буржу́й (phiên âm Latinh buržúj, IPA [bʊrˈʐuj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.