бури́льщик
Dấu sắc trên бури́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бури́льщик nghĩa là người thợ khoan.
Nghĩa của бури́льщик
Danh từ
- Người thợ khoan.
Biến cách của бури́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бури́льщик | бури́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | бури́льщика | бури́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | бури́льщику | бури́льщикам |
| Đối cách кого? что? | бури́льщика | бури́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | бури́льщиком | бури́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | бури́льщике | бури́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бурильщик nghĩa là gì?
бурильщик (danh từ) nghĩa là người thợ khoan.
бурильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бури́льщик (phiên âm Latinh burílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.