TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бури́льщик

giống đựcđộng vật
burílʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бури́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бури́льщик nghĩa là người thợ khoan.

Nghĩa của бури́льщик

Danh từ

  1. Người thợ khoan.

Biến cách của бури́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бури́льщикбури́льщики
Sinh cách кого? чего?бури́льщикабури́льщиков
Tặng cách кому? чему?бури́льщикубури́льщикам
Đối cách кого? что?бури́льщикабури́льщиков
Công cụ cách кем? чем?бури́льщикомбури́льщиками
Giới cách о ком? о чём?бури́льщикебури́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бурильщик nghĩa là gì?

бурильщик (danh từ) nghĩa là người thợ khoan.

бурильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бури́льщик (phiên âm Latinh burílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.