бури́ть
Dấu sắc trên бури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бури́ть nghĩa là khoan.
Nghĩa của бури́ть
Động từ
- Khoan.
- бури́ть нефтяну́ю скважи́нуkhoan giếng dầu mỏ
Cặp thể của бури́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ бури́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бурю́ |
| ты | бури́шь |
| он / она́ / оно́ | бури́т |
| мы | бури́м |
| вы | бури́те |
| они́ | буря́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бурить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бури́л |
| Giống cái (она́) | бури́ла |
| Giống trung (оно́) | бури́ло |
| Số nhiều (они́) | бури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бури́те |
Câu ví dụ với бури́ть
- Гром предвещает надвигающуюся бурю. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4926955
- Будет буря. Trời có vẻ sắp bão rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2786538
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бурить nghĩa là gì?
бурить (động từ) nghĩa là khoan.
бурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бури́ть (phiên âm Latinh burítʹ, IPA [bʊˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.