бу́рка
Dấu sắc trên бу́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́рка nghĩa là cái áo khoác buốc-ca.
Nghĩa của бу́рка
Danh từ
- Cái áo khoác buốc-ca.
Biến cách của бу́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́рка | бу́рки |
| Sinh cách кого? чего? | бу́рки | бу́рок |
| Tặng cách кому? чему? | бу́рке | бу́ркам |
| Đối cách кого? что? | бу́рку | бу́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́ркой | бу́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́рке | бу́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бурка nghĩa là gì?
бурка (danh từ) nghĩa là cái áo khoác buốc-ca.
бурка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́рка (phiên âm Latinh búrka, IPA [ˈburkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.