бурли́ть
thể chưa hoàn thành
burlítʹ[bʊrˈlʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бурли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бурли́ть nghĩa là sôi, sôi réo.
Nghĩa của бурли́ть
Động từ
- Sôi, sôi réo, sôi sùng sục, sôi sục; (о море) nổi sóng ầm ầm.
- перен.sôi nổi, sôi sục
Chia động từ бурли́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бурлю́ |
| ты | бурли́шь |
| он / она́ / оно́ | бурли́т |
| мы | бурли́м |
| вы | бурли́те |
| они́ | бурля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бурлить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бурли́л |
| Giống cái (она́) | бурли́ла |
| Giống trung (оно́) | бурли́ло |
| Số nhiều (они́) | бурли́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бурли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бурли́те |
Họ từ của бурли́ть
Câu hỏi thường gặp
бурлить nghĩa là gì?
бурлить (động từ) nghĩa là sôi, sôi réo.
бурлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бурли́ть (phiên âm Latinh burlítʹ, IPA [bʊrˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.