TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурли́ть

thể chưa hoàn thành
burlítʹ[bʊrˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурли́ть nghĩa là sôi, sôi réo.

Nghĩa của бурли́ть

Động từ

  1. Sôi, sôi réo, sôi sùng sục, sôi sục; (о море) nổi sóng ầm ầm.
    • перен.sôi nổi, sôi sục

Chia động từ бурли́ть

NgôiHiện tại
ябурлю́
тыбурли́шь
он / она́ / оно́бурли́т
мыбурли́м
выбурли́те
они́бурля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бурлить.

Quá khứ

Giống đực (он)бурли́л
Giống cái (она́)бурли́ла
Giống trung (оно́)бурли́ло
Số nhiều (они́)бурли́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бурли́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бурли́те

Họ từ của бурли́ть

Câu hỏi thường gặp

бурлить nghĩa là gì?

бурлить (động từ) nghĩa là sôi, sôi réo.

бурлить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурли́ть (phiên âm Latinh burlítʹ, IPA [bʊrˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.