TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́рки

giống cái
búrki giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́рки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́рки nghĩa là đôi ủng dạ.

Nghĩa của бу́рки

Danh từ

  1. Đôi ủng dạ.

Câu hỏi thường gặp

бурки nghĩa là gì?

бурки (danh từ) nghĩa là đôi ủng dạ.

бурки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́рки (phiên âm Latinh búrki); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.