Burkiná-Fasó[bʊrkʲɪˈna fɐˈso]giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Буркина́ Фасо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Буркина́ Фасо́ nghĩa là Buốc-ki-na Pha-xô.
Nghĩa của Буркина́ Фасо́
Danh từ riêng
Buốc-ki-na Pha-xô.
Câu hỏi thường gặp
Буркина Фасо nghĩa là gì?
Буркина Фасо (danh từ riêng) nghĩa là Buốc-ki-na Pha-xô.
Буркина Фасо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Буркина́ Фасо́ (phiên âm Latinh Burkiná-Fasó, IPA [bʊrkʲɪˈna fɐˈso]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.