TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурла́к

giống đựcđộng vật
burlák[bʊrˈɫak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурла́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурла́к nghĩa là người kéo thuyền.

Nghĩa của бурла́к

Danh từ

  1. Người kéo thuyền.

Biến cách của бурла́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бурла́кбурлаки́
Sinh cách кого? чего?бурлака́бурлако́в
Tặng cách кому? чему?бурлаку́бурлака́м
Đối cách кого? что?бурлака́бурлако́в
Công cụ cách кем? чем?бурлако́мбурлака́ми
Giới cách о ком? о чём?бурлаке́бурлака́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бурлак nghĩa là gì?

бурлак (danh từ) nghĩa là người kéo thuyền.

бурлак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурла́к (phiên âm Latinh burlák, IPA [bʊrˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.