бурла́к
Dấu sắc trên бурла́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бурла́к nghĩa là người kéo thuyền.
Nghĩa của бурла́к
Danh từ
- Người kéo thuyền.
Biến cách của бурла́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бурла́к | бурлаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | бурлака́ | бурлако́в |
| Tặng cách кому? чему? | бурлаку́ | бурлака́м |
| Đối cách кого? что? | бурлака́ | бурлако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | бурлако́м | бурлака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бурлаке́ | бурлака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бурлак nghĩa là gì?
бурлак (danh từ) nghĩa là người kéo thuyền.
бурлак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бурла́к (phiên âm Latinh burlák, IPA [bʊrˈɫak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.