TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурово́й

burovój[bʊrɐˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурово́й nghĩa là Thuộc về khoan.

Nghĩa của бурово́й

Tính từ

  1. Thuộc về khoan.
    • бурова́я вы́шкаtháp khoan

Biến cách của бурово́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбурово́йбурово́ебурова́ябуровы́е
Sinh cáchбурово́гобурово́гобурово́йбуровы́х
Tặng cáchбурово́мубурово́мубурово́йбуровы́м
Đối cáchбурово́й / бурово́гобурово́ебурову́юбуровы́е / буровы́х
Công cụ cáchбуровы́мбуровы́мбурово́йбуровы́ми
Giới cáchбурово́мбурово́мбурово́йбуровы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

буровой nghĩa là gì?

буровой (tính từ) nghĩa là Thuộc về khoan.

буровой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурово́й (phiên âm Latinh burovój, IPA [bʊrɐˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.