бу́рый
búryj[ˈburɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бу́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́рый nghĩa là nâu, hung.
Nghĩa của бу́рый
Tính từ
- Nâu, hung.
- бурый медве́дь[con] gấu nâu
- бурый у́гольthan nâu
- бурый железня́кquặng sắt nâu, limônit
Biến cách của бу́рый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бу́рый | бу́рое | бу́рая | бу́рые |
| Sinh cách | бу́рого | бу́рого | бу́рой | бу́рых |
| Tặng cách | бу́рому | бу́рому | бу́рой | бу́рым |
| Đối cách | бу́рый / бу́рого | бу́рое | бу́рую | бу́рые / бу́рых |
| Công cụ cách | бу́рым | бу́рым | бу́рой | бу́рыми |
| Giới cách | бу́ром | бу́ром | бу́рой | бу́рых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của бу́рый
| So sánh hơn | (по)буре́е |
Họ từ của бу́рый
Câu hỏi thường gặp
бурый nghĩa là gì?
бурый (tính từ) nghĩa là nâu, hung.
бурый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́рый (phiên âm Latinh búryj, IPA [ˈburɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.