TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́рый

búryj[ˈburɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́рый nghĩa là nâu, hung.

Nghĩa của бу́рый

Tính từ

  1. Nâu, hung.
    • бурый медве́дь[con] gấu nâu
    • бурый у́гольthan nâu
    • бурый железня́кquặng sắt nâu, limônit

Biến cách của бу́рый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́рыйбу́роебу́раябу́рые
Sinh cáchбу́рогобу́рогобу́ройбу́рых
Tặng cáchбу́ромубу́ромубу́ройбу́рым
Đối cáchбу́рый / бу́рогобу́роебу́руюбу́рые / бу́рых
Công cụ cáchбу́рымбу́рымбу́ройбу́рыми
Giới cáchбу́ромбу́ромбу́ройбу́рых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của бу́рый

So sánh hơn(по)буре́е

Họ từ của бу́рый

Câu hỏi thường gặp

бурый nghĩa là gì?

бурый (tính từ) nghĩa là nâu, hung.

бурый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́рый (phiên âm Latinh búryj, IPA [ˈburɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.