TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буру́н

giống đựcbất động vật
burún[bʊˈrun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буру́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буру́н nghĩa là sóng bạc đầu, sóng nhào.

Nghĩa của буру́н

Danh từ

  1. Sóng bạc đầu, sóng nhào.

Biến cách của буру́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буру́нбуруны́
Sinh cách кого? чего?буруна́буруно́в
Tặng cách кому? чему?буруну́буруна́м
Đối cách кого? что?буру́нбуруны́
Công cụ cách кем? чем?буруно́мбуруна́ми
Giới cách о ком? о чём?буруне́буруна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бурун nghĩa là gì?

бурун (danh từ) nghĩa là sóng bạc đầu, sóng nhào.

бурун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буру́н (phiên âm Latinh burún, IPA [bʊˈrun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.