TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Буру́нди

Burúndi[bʊˈrunʲdʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Буру́нди chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Буру́нди nghĩa là Bu-run-đi.

Nghĩa của Буру́нди

Danh từ riêng

  1. Bu-run-đi.

Câu hỏi thường gặp

Бурунди nghĩa là gì?

Бурунди (danh từ riêng) nghĩa là Bu-run-đi.

Бурунди đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Буру́нди (phiên âm Latinh Burúndi, IPA [bʊˈrunʲdʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.