TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бурунду́к

giống đựcđộng vật
burundúk[bʊrʊnˈduk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бурунду́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бурунду́к nghĩa là con chuột beo.

Nghĩa của бурунду́к

Danh từ

  1. Con chuột beo (Eutamias asiaticus).

Biến cách của бурунду́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бурунду́кбурундуки́
Sinh cách кого? чего?бурундука́бурундуко́в
Tặng cách кому? чему?бурундуку́бурундука́м
Đối cách кого? что?бурундука́бурундуко́в
Công cụ cách кем? чем?бурундуко́мбурундука́ми
Giới cách о ком? о чём?бурундуке́бурундука́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бурундук nghĩa là gì?

бурундук (danh từ) nghĩa là con chuột beo.

бурундук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бурунду́к (phiên âm Latinh burundúk, IPA [bʊrʊnˈduk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.