бурья́н
giống đựcbất động vật
burʹján[bʊˈrʲjan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бурья́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бурья́н nghĩa là đám cỏ dại.
Nghĩa của бурья́н
Danh từ
- Đám cỏ dại.
Biến cách của бурья́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бурья́н | бурья́ны |
| Sinh cách кого? чего? | бурья́на | бурья́нов |
| Tặng cách кому? чему? | бурья́ну | бурья́нам |
| Đối cách кого? что? | бурья́н | бурья́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | бурья́ном | бурья́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | бурья́не | бурья́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бурьян nghĩa là gì?
бурьян (danh từ) nghĩa là đám cỏ dại.
бурьян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бурья́н (phiên âm Latinh burʹján, IPA [bʊˈrʲjan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.