TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́сина

giống cáibất động vật
búsina[ˈbusʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́сина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́сина nghĩa là hạt cườm.

Nghĩa của бу́сина

Danh từ

  1. Hạt cườm.

Biến cách của бу́сина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́синабу́сины
Sinh cách кого? чего?бу́синыбу́син
Tặng cách кому? чему?бу́синебу́синам
Đối cách кого? что?бу́синубу́сины
Công cụ cách кем? чем?бу́синойбу́синами
Giới cách о ком? о чём?бу́синебу́синах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бусина nghĩa là gì?

бусина (danh từ) nghĩa là hạt cườm.

бусина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́сина (phiên âm Latinh búsina, IPA [ˈbusʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.