TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буссо́ль

giống cáibất động vật
bussólʹ[bʊˈsolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буссо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буссо́ль nghĩa là cái địa bàn, la bàn.

Nghĩa của буссо́ль

Danh từ

  1. Cái địa bàn, la bàn.

Biến cách của буссо́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буссо́льбуссо́ли
Sinh cách кого? чего?буссо́либуссо́лей
Tặng cách кому? чему?буссо́либуссо́лям
Đối cách кого? что?буссо́льбуссо́ли
Công cụ cách кем? чем?буссо́льюбуссо́лями
Giới cách о ком? о чём?буссо́либуссо́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

буссоль nghĩa là gì?

буссоль (danh từ) nghĩa là cái địa bàn, la bàn.

буссоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буссо́ль (phiên âm Latinh bussólʹ, IPA [bʊˈsolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.