буссо́ль
giống cáibất động vật
bussólʹ[bʊˈsolʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên буссо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буссо́ль nghĩa là cái địa bàn, la bàn.
Nghĩa của буссо́ль
Danh từ
- Cái địa bàn, la bàn.
Biến cách của буссо́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | буссо́ль | буссо́ли |
| Sinh cách кого? чего? | буссо́ли | буссо́лей |
| Tặng cách кому? чему? | буссо́ли | буссо́лям |
| Đối cách кого? что? | буссо́ль | буссо́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | буссо́лью | буссо́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | буссо́ли | буссо́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
буссоль nghĩa là gì?
буссоль (danh từ) nghĩa là cái địa bàn, la bàn.
буссоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буссо́ль (phiên âm Latinh bussólʹ, IPA [bʊˈsolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.