TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бута́н

giống đựcbất động vật
bután[bʊˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бута́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бута́н nghĩa là Butan.

Nghĩa của бута́н

Danh từ

  1. Butan.

Biến cách của бута́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бута́нбута́ны
Sinh cách кого? чего?бута́набута́нов
Tặng cách кому? чему?бута́нубута́нам
Đối cách кого? что?бута́нбута́ны
Công cụ cách кем? чем?бута́номбута́нами
Giới cách о ком? о чём?бута́небута́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бутан nghĩa là gì?

бутан (danh từ) nghĩa là Butan.

бутан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бута́н (phiên âm Latinh bután, IPA [bʊˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.