бути́к
giống đựcbất động vật
butík[bʊˈtʲik]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бути́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бути́к nghĩa là cửa hàng thời trang.
Nghĩa của бути́к
Danh từ
- Cửa hàng thời trang.
Biến cách của бути́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бути́к | бути́ки |
| Sinh cách кого? чего? | бути́ка | бути́ков |
| Tặng cách кому? чему? | бути́ку | бути́кам |
| Đối cách кого? что? | бути́к | бути́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | бути́ком | бути́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | бути́ке | бути́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бутик nghĩa là gì?
бутик (danh từ) nghĩa là cửa hàng thời trang.
бутик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бути́к (phiên âm Latinh butík, IPA [bʊˈtʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.