TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бути́к

giống đựcbất động vật
butík[bʊˈtʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бути́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бути́к nghĩa là cửa hàng thời trang.

Nghĩa của бути́к

Danh từ

  1. Cửa hàng thời trang.

Biến cách của бути́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бути́кбути́ки
Sinh cách кого? чего?бути́кабути́ков
Tặng cách кому? чему?бути́кубути́кам
Đối cách кого? что?бути́кбути́ки
Công cụ cách кем? чем?бути́комбути́ками
Giới cách о ком? о чём?бути́кебути́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бутик nghĩa là gì?

бутик (danh từ) nghĩa là cửa hàng thời trang.

бутик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бути́к (phiên âm Latinh butík, IPA [bʊˈtʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.