TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буто́н

giống đựcbất động vật
butón[bʊˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буто́н nghĩa là cái nụ hoa.

Nghĩa của буто́н

Danh từ

  1. Cái nụ hoa.

Biến cách của буто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буто́нбуто́ны
Sinh cách кого? чего?буто́набуто́нов
Tặng cách кому? чему?буто́нубуто́нам
Đối cách кого? что?буто́нбуто́ны
Công cụ cách кем? чем?буто́номбуто́нами
Giới cách о ком? о чём?буто́небуто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бутон nghĩa là gì?

бутон (danh từ) nghĩa là cái nụ hoa.

бутон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буто́н (phiên âm Latinh butón, IPA [bʊˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.