буто́н
giống đựcbất động vật
butón[bʊˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên буто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буто́н nghĩa là cái nụ hoa.
Nghĩa của буто́н
Danh từ
- Cái nụ hoa.
Biến cách của буто́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | буто́н | буто́ны |
| Sinh cách кого? чего? | буто́на | буто́нов |
| Tặng cách кому? чему? | буто́ну | буто́нам |
| Đối cách кого? что? | буто́н | буто́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | буто́ном | буто́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | буто́не | буто́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бутон nghĩa là gì?
бутон (danh từ) nghĩa là cái nụ hoa.
бутон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буто́н (phiên âm Latinh butón, IPA [bʊˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.