бу́тса
giống đựcbất động vật
bútsa[ˈbut͡ssə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бу́тса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́тса nghĩa là giày ống, ủng.
Nghĩa của бу́тса
Danh từ
- Giày ống, ủng.
Biến cách của бу́тса (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́тса | бу́тсы |
| Sinh cách кого? чего? | бу́тсы | бу́тсов |
| Tặng cách кому? чему? | бу́тсе | бу́тсам |
| Đối cách кого? что? | бу́тсу | бу́тсы |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́тсой | бу́тсами |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́тсе | бу́тсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бутса nghĩa là gì?
бутса (danh từ) nghĩa là giày ống, ủng.
бутса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́тса (phiên âm Latinh bútsa, IPA [ˈbut͡ssə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.