TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буту́з

giống đựcđộng vật
butúz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буту́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буту́з nghĩa là thằng bé mũm mĩm.

Nghĩa của буту́з

Danh từ

  1. Thằng bé mũm mĩm.

Biến cách của буту́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буту́збуту́зы
Sinh cách кого? чего?буту́забуту́зов
Tặng cách кому? чему?буту́зубуту́зам
Đối cách кого? что?буту́забуту́зов
Công cụ cách кем? чем?буту́зомбуту́зами
Giới cách о ком? о чём?буту́зебуту́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бутуз nghĩa là gì?

бутуз (danh từ) nghĩa là thằng bé mũm mĩm.

бутуз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буту́з (phiên âm Latinh butúz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.