TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буты́ль

giống cáibất động vật
butýlʹ[bʊˈtɨlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буты́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буты́ль nghĩa là cái chai to, bình.

Nghĩa của буты́ль

Danh từ

  1. Cái chai to, bình.

Biến cách của буты́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буты́льбуты́ли
Sinh cách кого? чего?буты́либуты́лей
Tặng cách кому? чему?буты́либуты́лям
Đối cách кого? что?буты́льбуты́ли
Công cụ cách кем? чем?буты́льюбуты́лями
Giới cách о ком? о чём?буты́либуты́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бутыль nghĩa là gì?

бутыль (danh từ) nghĩa là cái chai to, bình.

бутыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буты́ль (phiên âm Latinh butýlʹ, IPA [bʊˈtɨlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.