бу́фер
Dấu sắc trên бу́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́фер nghĩa là cái đầu đệm, tăng đệm.
Nghĩa của бу́фер
Danh từ
- Cái đầu đệm, tăng đệm, hoãn xung, giảm xung, tăm-pông, đầu đấm.
Biến cách của бу́фер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бу́фер | буфера́ |
| Sinh cách кого? чего? | бу́фера | буферо́в |
| Tặng cách кому? чему? | бу́феру | буфера́м |
| Đối cách кого? что? | бу́фер | буфера́ |
| Công cụ cách кем? чем? | бу́фером | буфера́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бу́фере | буфера́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của бу́фер
Câu ví dụ với бу́фер
- Текст скопирован в буфер обмена. Đã chép văn bản vào bảng tạm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13501324
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
буфер nghĩa là gì?
буфер (danh từ) nghĩa là cái đầu đệm, tăng đệm.
буфер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́фер (phiên âm Latinh búfer, IPA [ˈbufʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.