TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́фер

giống đựcbất động vật
búfer[ˈbufʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́фер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́фер nghĩa là cái đầu đệm, tăng đệm.

Nghĩa của бу́фер

Danh từ

  1. Cái đầu đệm, tăng đệm, hoãn xung, giảm xung, tăm-pông, đầu đấm.

Biến cách của бу́фер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бу́фербуфера́
Sinh cách кого? чего?бу́ферабуферо́в
Tặng cách кому? чему?бу́ферубуфера́м
Đối cách кого? что?бу́фербуфера́
Công cụ cách кем? чем?бу́феромбуфера́ми
Giới cách о ком? о чём?бу́феребуфера́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бу́фер

Câu ví dụ với бу́фер

  • Текст скопирован в буфер обмена. Đã chép văn bản vào bảng tạm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13501324

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

буфер nghĩa là gì?

буфер (danh từ) nghĩa là cái đầu đệm, tăng đệm.

буфер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́фер (phiên âm Latinh búfer, IPA [ˈbufʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.