буфе́т
Dấu sắc trên буфе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буфе́т nghĩa là tủ buýt phê, tủ chè, căng-tin, quán ăn nguội.
Nghĩa của буфе́т
Danh từ
- мебель Tủ buýt phê, tủ chè.
- закусочная Căng-tin, quán ăn nguội.
Biến cách của буфе́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | буфе́т | буфе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | буфе́та | буфе́тов |
| Tặng cách кому? чему? | буфе́ту | буфе́там |
| Đối cách кого? что? | буфе́т | буфе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | буфе́том | буфе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | буфе́те | буфе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của буфе́т
Câu hỏi thường gặp
буфет nghĩa là gì?
буфет (danh từ) nghĩa là tủ buýt phê, tủ chè, căng-tin, quán ăn nguội.
буфет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буфе́т (phiên âm Latinh bufét, IPA [bʊˈfʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.