TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

буфе́т

giống đựcbất động vật
bufét[bʊˈfʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên буфе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

буфе́т nghĩa là tủ buýt phê, tủ chè, căng-tin, quán ăn nguội.

Nghĩa của буфе́т

Danh từ

  1. мебель Tủ buýt phê, tủ chè.
  2. закусочная Căng-tin, quán ăn nguội.

Biến cách của буфе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?буфе́тбуфе́ты
Sinh cách кого? чего?буфе́табуфе́тов
Tặng cách кому? чему?буфе́тубуфе́там
Đối cách кого? что?буфе́тбуфе́ты
Công cụ cách кем? чем?буфе́томбуфе́тами
Giới cách о ком? о чём?буфе́тебуфе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của буфе́т

Câu hỏi thường gặp

буфет nghĩa là gì?

буфет (danh từ) nghĩa là tủ buýt phê, tủ chè, căng-tin, quán ăn nguội.

буфет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là буфе́т (phiên âm Latinh bufét, IPA [bʊˈfʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.