TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бу́хать

thể chưa hoàn thành
búxatʹ[ˈbuxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бу́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бу́хать nghĩa là nổ ầm, đánh rơi mạnh, ném mạnh.

Nghĩa của бу́хать

Động từ

  1. издавать глухой звук Nổ ầm.
    • бу́хнул вы́стрелsúng nổ ầm
  2. бросать, ронять что-л. Đánh rơi mạnh, ném mạnh. + đối cách
  3. разбивать Đánh vỡ tung.
  4. сильно ударять Đánh mạnh.
    • перен.nói bộp chộp, nói hàm hồ, nói không đúng lúc, nói không nhằm chỗ

Chia động từ бу́хать

NgôiHiện tại
ябу́хаю
тыбу́хаешь
он / она́ / оно́бу́хает
мыбу́хаем
выбу́хаете
они́бу́хают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бухать.

Quá khứ

Giống đực (он)бу́хал
Giống cái (она́)бу́хала
Giống trung (оно́)бу́хало
Số nhiều (они́)бу́хали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бу́хай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бу́хайте

Họ từ của бу́хать

Câu hỏi thường gặp

бухать nghĩa là gì?

бухать (động từ) nghĩa là nổ ầm, đánh rơi mạnh, ném mạnh.

бухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бу́хать (phiên âm Latinh búxatʹ, IPA [ˈbuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.