бу́хать
Dấu sắc trên бу́хать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бу́хать nghĩa là nổ ầm, đánh rơi mạnh, ném mạnh.
Nghĩa của бу́хать
Động từ
- издавать глухой звук Nổ ầm.
- бу́хнул вы́стрелsúng nổ ầm
- бросать, ронять что-л. Đánh rơi mạnh, ném mạnh. + đối cách
- разбивать Đánh vỡ tung.
- сильно ударять Đánh mạnh.
- перен.nói bộp chộp, nói hàm hồ, nói không đúng lúc, nói không nhằm chỗ
Chia động từ бу́хать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бу́хаю |
| ты | бу́хаешь |
| он / она́ / оно́ | бу́хает |
| мы | бу́хаем |
| вы | бу́хаете |
| они́ | бу́хают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бухать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бу́хал |
| Giống cái (она́) | бу́хала |
| Giống trung (оно́) | бу́хало |
| Số nhiều (они́) | бу́хали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бу́хай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бу́хайте |
Họ từ của бу́хать
Câu hỏi thường gặp
бухать nghĩa là gì?
бухать (động từ) nghĩa là nổ ầm, đánh rơi mạnh, ném mạnh.
бухать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бу́хать (phiên âm Latinh búxatʹ, IPA [ˈbuxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.