TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бухаре́ст

Buxarést[bʊxɐˈrʲest] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бухаре́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бухаре́ст nghĩa là Bu-ca-rét.

Nghĩa của Бухаре́ст

Danh từ riêng

  1. Bu-ca-rét.

Biến cách của Бухаре́ст (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Бухаре́ст
Sinh cách кого? чего?Бухаре́ста
Tặng cách кому? чему?Бухаре́сту
Đối cách кого? что?Бухаре́ст
Công cụ cách кем? чем?Бухаре́стом
Giới cách о ком? о чём?Бухаре́сте

Câu hỏi thường gặp

Бухарест nghĩa là gì?

Бухарест (danh từ riêng) nghĩa là Bu-ca-rét.

Бухарест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бухаре́ст (phiên âm Latinh Buxarést, IPA [bʊxɐˈrʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.