Бухаре́ст
Buxarést[bʊxɐˈrʲest]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Бухаре́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Бухаре́ст nghĩa là Bu-ca-rét.
Nghĩa của Бухаре́ст
Danh từ riêng
- Bu-ca-rét.
Biến cách của Бухаре́ст (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Бухаре́ст |
| Sinh cách кого? чего? | Бухаре́ста |
| Tặng cách кому? чему? | Бухаре́сту |
| Đối cách кого? что? | Бухаре́ст |
| Công cụ cách кем? чем? | Бухаре́стом |
| Giới cách о ком? о чём? | Бухаре́сте |
Câu hỏi thường gặp
Бухарест nghĩa là gì?
Бухарест (danh từ riêng) nghĩa là Bu-ca-rét.
Бухарест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Бухаре́ст (phiên âm Latinh Buxarést, IPA [bʊxɐˈrʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.