TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бухаться

thể chưa hoàn thành
buxatʹsja giọng máy của trình duyệt

бухаться nghĩa là ngã phịch.

Nghĩa của бухаться

Động từ

  1. Ngã phịch; (в кресло и т. п.) ngồi phịch xuống.
    • бу́хаться в во́дуngã tõm xuống nước

Câu hỏi thường gặp

бухаться nghĩa là gì?

бухаться (động từ) nghĩa là ngã phịch.

бухаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бухаться (phiên âm Latinh buxatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.