бушева́ть
thể chưa hoàn thành
buševátʹ[bʊʂɨˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бушева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бушева́ть nghĩa là nổi sóng gió.
Nghĩa của бушева́ть
Động từ
- о ветре, море и т. п. Nổi sóng gió, nổi sóng to gió lớn.
- khẩu ngữ буйствовать Nổi trận lôi đình, làm om sòm.
Chia động từ бушева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бушу́ю |
| ты | бушу́ешь |
| он / она́ / оно́ | бушу́ет |
| мы | бушу́ем |
| вы | бушу́ете |
| они́ | бушу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бушевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бушева́л |
| Giống cái (она́) | бушева́ла |
| Giống trung (оно́) | бушева́ло |
| Số nhiều (они́) | бушева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бушу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бушу́йте |
Câu hỏi thường gặp
бушевать nghĩa là gì?
бушевать (động từ) nghĩa là nổi sóng gió.
бушевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бушева́ть (phiên âm Latinh buševátʹ, IPA [bʊʂɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.