TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бушева́ть

thể chưa hoàn thành
buševátʹ[bʊʂɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бушева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бушева́ть nghĩa là nổi sóng gió.

Nghĩa của бушева́ть

Động từ

  1. о ветре, море и т. п. Nổi sóng gió, nổi sóng to gió lớn.
  2. khẩu ngữ буйствовать Nổi trận lôi đình, làm om sòm.

Chia động từ бушева́ть

NgôiHiện tại
ябушу́ю
тыбушу́ешь
он / она́ / оно́бушу́ет
мыбушу́ем
выбушу́ете
они́бушу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бушевать.

Quá khứ

Giống đực (он)бушева́л
Giống cái (она́)бушева́ла
Giống trung (оно́)бушева́ло
Số nhiều (они́)бушева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бушу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бушу́йте

Câu hỏi thường gặp

бушевать nghĩa là gì?

бушевать (động từ) nghĩa là nổi sóng gió.

бушевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бушева́ть (phiên âm Latinh buševátʹ, IPA [bʊʂɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.