TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бы

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
by[bɨ] giọng máy của trình duyệt

бы nghĩa là điều kiện.

Nghĩa của бы

Tiểu từ

  1. Tiểu từ tạo thức giả định, điều kiện: giá mà, thì, sẽ (я бы хоте́л — tôi muốn, tôi mong).

Câu ví dụ với бы

  • Если бы я мог быть таким... Giá mà tôi cũng như vậy...Tatoeba #5465
  • Я хотел бы продлить визу. Tôi muốn gia hạn thị thực.Tatoeba #5394230
  • Если бы я мог послать тебе зефир, Чанг, я сделал бы это. Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.Tatoeba #5499
  • Если бы мир не был таким, каков он сейчас, я мог бы доверять людям. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.Tatoeba #5453
  • Он был бы рад услышать это. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5642
  • Вы бы не могли выключить телевизор? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #412746
  • Могли бы вы подождать несколько минут? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514272
  • Не могли бы вы говорить помедленнее? Bạn có thể nói chậm hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бы nghĩa là gì?

бы (tiểu từ) nghĩa là điều kiện.

бы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бы (phiên âm Latinh by, IPA [bɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.