бушла́т
giống đựcbất động vật
bušlát[bʊʂˈɫat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бушла́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бушла́т nghĩa là áo khoác ngắn.
Nghĩa của бушла́т
Danh từ
- Áo khoác ngắn (của thủy thủ).
Biến cách của бушла́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бушла́т | бушла́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бушла́та | бушла́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бушла́ту | бушла́там |
| Đối cách кого? что? | бушла́т | бушла́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бушла́том | бушла́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бушла́те | бушла́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бушлат nghĩa là gì?
бушлат (danh từ) nghĩa là áo khoác ngắn.
бушлат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бушла́т (phiên âm Latinh bušlát, IPA [bʊʂˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.