буя́н
Dấu sắc trên буя́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
буя́н nghĩa là Kẻ hay làm ồn ào (làm náo động).
Nghĩa của буя́н
Danh từ
- Kẻ hay làm ồn ào (làm náo động).
Biến cách của буя́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | буя́н | буя́ны |
| Sinh cách кого? чего? | буя́на | буя́нов |
| Tặng cách кому? чему? | буя́ну | буя́нам |
| Đối cách кого? что? | буя́на | буя́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | буя́ном | буя́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | буя́не | буя́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
буян nghĩa là gì?
буян (danh từ) nghĩa là Kẻ hay làm ồn ào (làm náo động).
буян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là буя́н (phiên âm Latinh buján, IPA [bʊˈjan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.