быва́ло
giống trung
byválo[bɨˈvaɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên быва́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
быва́ло nghĩa là có lúc, có khi.
Nghĩa của быва́ло
Danh từ
- Có lúc, có khi, đôi khi, có dịp.
- быва́ло, он рабо́тал по де́сять часо́в в деньcó lúc anh ấy đã làm việc mười giờ trong một ngày
Câu hỏi thường gặp
бывало nghĩa là gì?
бывало (danh từ) nghĩa là có lúc, có khi.
бывало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là быва́ло (phiên âm Latinh byválo, IPA [bɨˈvaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.