TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

быва́ло

giống trung
byválo[bɨˈvaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên быва́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

быва́ло nghĩa là có lúc, có khi.

Nghĩa của быва́ло

Danh từ

  1. Có lúc, có khi, đôi khi, có dịp.
    • быва́ло, он рабо́тал по де́сять часо́в в деньcó lúc anh ấy đã làm việc mười giờ trong một ngày

Câu hỏi thường gặp

бывало nghĩa là gì?

бывало (danh từ) nghĩa là có lúc, có khi.

бывало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là быва́ло (phiên âm Latinh byválo, IPA [bɨˈvaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.