TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

быва́лый

byvályj[bɨˈvaɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên быва́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

быва́лый nghĩa là từng trải, có kinh nghiệm.

Nghĩa của быва́лый

Tính từ

  1. много видавщий, испытавщий Từng trải, có kinh nghiệm, được thử thách.
  2. khẩu ngữ привычный Quen thuộc, quen tay.
    • э́то де́ло быва́лоеviệc này quen thuộc rồi

Biến cách của быва́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбыва́лыйбыва́лоебыва́лаябыва́лые
Sinh cáchбыва́логобыва́логобыва́лойбыва́лых
Tặng cáchбыва́ломубыва́ломубыва́лойбыва́лым
Đối cáchбыва́лый / быва́логобыва́лоебыва́луюбыва́лые / быва́лых
Công cụ cáchбыва́лымбыва́лымбыва́лойбыва́лыми
Giới cáchбыва́ломбыва́ломбыва́лойбыва́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của быва́лый

Câu hỏi thường gặp

бывалый nghĩa là gì?

бывалый (tính từ) nghĩa là từng trải, có kinh nghiệm.

бывалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là быва́лый (phiên âm Latinh byvályj, IPA [bɨˈvaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.