быва́лый
Dấu sắc trên быва́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
быва́лый nghĩa là từng trải, có kinh nghiệm.
Nghĩa của быва́лый
Tính từ
- много видавщий, испытавщий Từng trải, có kinh nghiệm, được thử thách.
- khẩu ngữ привычный Quen thuộc, quen tay.
- э́то де́ло быва́лоеviệc này quen thuộc rồi
Biến cách của быва́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | быва́лый | быва́лое | быва́лая | быва́лые |
| Sinh cách | быва́лого | быва́лого | быва́лой | быва́лых |
| Tặng cách | быва́лому | быва́лому | быва́лой | быва́лым |
| Đối cách | быва́лый / быва́лого | быва́лое | быва́лую | быва́лые / быва́лых |
| Công cụ cách | быва́лым | быва́лым | быва́лой | быва́лыми |
| Giới cách | быва́лом | быва́лом | быва́лой | быва́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của быва́лый
Câu hỏi thường gặp
бывалый nghĩa là gì?
бывалый (tính từ) nghĩa là từng trải, có kinh nghiệm.
бывалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là быва́лый (phiên âm Latinh byvályj, IPA [bɨˈvaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.