TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

были́нка

giống cáibất động vật
bylínka[bɨˈlʲinkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên были́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

были́нка nghĩa là cọng cỏ.

Nghĩa của были́нка

Danh từ

  1. Cọng cỏ.
    • то́нкая, как былинкаmỏng manh, mảnh khảnh

Biến cách của были́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?были́нкабыли́нки
Sinh cách кого? чего?были́нкибыли́нок
Tặng cách кому? чему?были́нкебыли́нкам
Đối cách кого? что?были́нкубыли́нки
Công cụ cách кем? чем?были́нкойбыли́нками
Giới cách о ком? о чём?были́нкебыли́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

былинка nghĩa là gì?

былинка (danh từ) nghĩa là cọng cỏ.

былинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là были́нка (phiên âm Latinh bylínka, IPA [bɨˈlʲinkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.