TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бык

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
byk[bɨk] giọng máy của trình duyệt

бык nghĩa là bò đực, bò.

Nghĩa của бык

Danh từ

  1. Bò đực.
  2. Bò.

Biến cách của бык (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бы́кбыки́
Sinh cách кого? чего?быка́быко́в
Tặng cách кому? чему?быку́быка́м
Đối cách кого? что?быка́быко́в
Công cụ cách кем? чем?быко́мбыка́ми
Giới cách о ком? о чём?быке́быка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бык

Đồng nghĩa

Họ từ của бык

Câu ví dụ với бык

  • Слабый буйвол работает лучше сильного быка. Yếu trâu còn hơn khỏe bò.Tatoeba #4170071

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

бык nghĩa là gì?

бык (danh từ) nghĩa là bò đực, bò.

бык đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бык (phiên âm Latinh byk, IPA [bɨk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.