TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

было́й

bylój[bɨˈɫoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên было́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

было́й nghĩa là đã qua, trước.

Nghĩa của было́й

Tính từ

  1. Đã qua, trước, xưa, dĩ vãng, quá khứ.
    • былы́е времена́thời quá khứ, thời trước, thuở xưa
    • было́е сча́стьеhạnh phúc đã qua

Biến cách của было́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбыло́йбыло́ебыла́ябылы́е
Sinh cáchбыло́гобыло́гобыло́йбылы́х
Tặng cáchбыло́мубыло́мубыло́йбылы́м
Đối cáchбыло́й / было́гобыло́ебылу́юбылы́е / былы́х
Công cụ cáchбылы́мбылы́мбыло́йбылы́ми
Giới cáchбыло́мбыло́мбыло́йбылы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

былой nghĩa là gì?

былой (tính từ) nghĩa là đã qua, trước.

былой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là было́й (phiên âm Latinh bylój, IPA [bɨˈɫoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.