TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

были́нный

bylínnyj[bɨˈlʲinːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên были́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

были́нный nghĩa là Thuộc về tráng sĩ ca.

Nghĩa của были́нный

Tính từ

  1. Thuộc về tráng sĩ ca.

Biến cách của были́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбыли́нныйбыли́нноебыли́ннаябыли́нные
Sinh cáchбыли́нногобыли́нногобыли́ннойбыли́нных
Tặng cáchбыли́нномубыли́нномубыли́ннойбыли́нным
Đối cáchбыли́нный / были́нногобыли́нноебыли́ннуюбыли́нные / были́нных
Công cụ cáchбыли́ннымбыли́ннымбыли́ннойбыли́нными
Giới cáchбыли́нномбыли́нномбыли́ннойбыли́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

былинный nghĩa là gì?

былинный (tính từ) nghĩa là Thuộc về tráng sĩ ca.

былинный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là были́нный (phiên âm Latinh bylínnyj, IPA [bɨˈlʲinːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.