TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

быстрина́

giống cáibất động vật
bystriná giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên быстрина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

быстрина́ nghĩa là chỗ nước chảy xiết, ghềnh.

Nghĩa của быстрина́

Danh từ

  1. Chỗ nước chảy xiết, ghềnh.

Biến cách của быстрина́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?быстрина́быстри́ны
Sinh cách кого? чего?быстрины́быстри́н
Tặng cách кому? чему?быстрине́быстри́нам
Đối cách кого? что?быстрину́быстри́ны
Công cụ cách кем? чем?быстрино́йбыстри́нами
Giới cách о ком? о чём?быстрине́быстри́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

быстрина nghĩa là gì?

быстрина (danh từ) nghĩa là chỗ nước chảy xiết, ghềnh.

быстрина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là быстрина́ (phiên âm Latinh bystriná); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.